Số nhận SMS xác minh AliExpress

Mã xác minh AliExpress tại 197 quốc gia, từ $0.55. Không KYC — trả bằng tiền mã hóa và nhận số ngay. Danh mục Mua sắm.

197Quốc gia
$0.55Giá từ

Nhận mã SMS

Số dùng một lần · Giao ngay · Hoàn tiền nếu không có mã

AliExpress

Chọn quốc gia

Chọn quốc gia

Quốc gia phổ biến cho AliExpress

Các quốc gia tốt nhất cho AliExpress — giá hiện hành tính bằng đô la. Bấm vào một quốc gia để chọn.

Quốc giaMã vùngGiá mỗi SMS
Hoa KỳHoa Kỳ+1$0.55Mua ngay →
AnhAnh+44$0.55Mua ngay →
ĐứcĐức+49$0.55Mua ngay →
PhápPháp+33$0.55Mua ngay →
Hà LanHà Lan+31$0.55Mua ngay →
CanadaCanada+1$0.55Mua ngay →
NgaNga+7$0.55Mua ngay →
UkrainaUkraina+380$0.55Mua ngay →

Tất cả quốc gia

AfghanistanAfghanistan$0.55Ai CậpAi Cập$0.55AlbaniaAlbania$0.55AlgeriaAlgeria$0.55AndorraAndorra$0.55AngolaAngola$0.55AnhAnh$0.55Antigua và BarbudaAntigua và Barbuda$0.55ArgentinaArgentina$0.55ArmeniaArmenia$0.55AzerbaijanAzerbaijan$0.55Ba LanBa Lan$0.55BahamasBahamas$0.55BahrainBahrain$0.55BangladeshBangladesh$0.55BarbadosBarbados$0.55BelarusBelarus$0.55BelizeBelize$0.55BeninBenin$0.55BhutanBhutan$0.55BoliviaBolivia$0.55Bosnia và HerzegovinaBosnia và Herzegovina$0.55BotswanaBotswana$0.55BrazilBrazil$0.55BruneiBrunei$0.55BulgariaBulgaria$0.55Burkina FasoBurkina Faso$0.55BurundiBurundi$0.55Bắc MacedoniaBắc Macedonia$0.55BỉBỉ$0.55Bồ Đào NhaBồ Đào Nha$0.55Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà$0.55Cabo VerdeCabo Verde$0.55CameroonCameroon$0.55CampuchiaCampuchia$0.55CanadaCanada$0.55ChileChile$0.55ColombiaColombia$0.55ComorosComoros$0.55Congo (Brazzaville)Congo (Brazzaville)$0.55Congo (Kinshasa)Congo (Kinshasa)$0.55Costa RicaCosta Rica$0.55CroatiaCroatia$0.55CubaCuba$0.55Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất$0.55Cộng hòa DominicaCộng hòa Dominica$0.55Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi$0.55DjiboutiDjibouti$0.55DominicaDominica$0.55EcuadorEcuador$0.55El SalvadorEl Salvador$0.55EritreaEritrea$0.55EstoniaEstonia$0.55EswatiniEswatini$0.55EthiopiaEthiopia$0.55FijiFiji$0.55GabonGabon$0.55GambiaGambia$0.55GhanaGhana$0.55GrenadaGrenada$0.55GruziaGruzia$0.55GuatemalaGuatemala$0.55GuineaGuinea$0.55Guinea Xích ĐạoGuinea Xích Đạo$0.55Guinea-BissauGuinea-Bissau$0.55GuyanaGuyana$0.55HaitiHaiti$0.55Hoa KỳHoa Kỳ$0.55HondurasHonduras$0.55HungaryHungary$0.55Hy LạpHy Lạp$0.55Hà LanHà Lan$0.55Hàn QuốcHàn Quốc$0.55Hồng KôngHồng Kông$0.55IcelandIceland$0.55IndonesiaIndonesia$0.55IranIran$0.55IraqIraq$0.55IrelandIreland$0.55IsraelIsrael$0.55ItaliaItalia$0.55JamaicaJamaica$0.55JordanJordan$0.55KazakhstanKazakhstan$0.55KenyaKenya$0.55KiribatiKiribati$0.55KuwaitKuwait$0.55KyrgyzstanKyrgyzstan$0.55LatviaLatvia$0.55LesothoLesotho$0.55LibanLiban$0.55LiberiaLiberia$0.55LibyaLibya$0.55LiechtensteinLiechtenstein$0.55LitvaLitva$0.55LuxembourgLuxembourg$0.55LàoLào$0.55Ma CaoMa Cao$0.55MadagascarMadagascar$0.55MalawiMalawi$0.55MalaysiaMalaysia$0.55MaldivesMaldives$0.55MaliMali$0.55MaltaMalta$0.55MarocMaroc$0.55MauritaniaMauritania$0.55MauritiusMauritius$0.55MexicoMexico$0.55MicronesiaMicronesia$0.55MoldovaMoldova$0.55MonacoMonaco$0.55MontenegroMontenegro$0.55MozambiqueMozambique$0.55MyanmarMyanmar$0.55Mông CổMông Cổ$0.55Na UyNa Uy$0.55Nam PhiNam Phi$0.55NamibiaNamibia$0.55NauruNauru$0.55NepalNepal$0.55New ZealandNew Zealand$0.55NgaNga$0.55Nhật BảnNhật Bản$0.55NicaraguaNicaragua$0.55NigerNiger$0.55NigeriaNigeria$0.55OmanOman$0.55PakistanPakistan$0.55PalauPalau$0.55PalestinePalestine$0.55PanamaPanama$0.55Papua New GuineaPapua New Guinea$0.55ParaguayParaguay$0.55PeruPeru$0.55PhilippinesPhilippines$0.55PhápPháp$0.55Phần LanPhần Lan$0.55Puerto RicoPuerto Rico$0.55QatarQatar$0.55Quần đảo MarshallQuần đảo Marshall$0.55Quần đảo SolomonQuần đảo Solomon$0.55RomaniaRomania$0.55RwandaRwanda$0.55Saint Kitts và NevisSaint Kitts và Nevis$0.55Saint LuciaSaint Lucia$0.55Saint Vincent và GrenadinesSaint Vincent và Grenadines$0.55SamoaSamoa$0.55San MarinoSan Marino$0.55SenegalSenegal$0.55SeychellesSeychelles$0.55Sierra LeoneSierra Leone$0.55SingaporeSingapore$0.55SlovakiaSlovakia$0.55SloveniaSlovenia$0.55SomaliaSomalia$0.55Sri LankaSri Lanka$0.55SudanSudan$0.55SurinameSuriname$0.55SyriaSyria$0.55São Tomé và PríncipeSão Tomé và Príncipe$0.55SécSéc$0.55SípSíp$0.55TajikistanTajikistan$0.55TanzaniaTanzania$0.55TchadTchad$0.55Thái LanThái Lan$0.55Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ$0.55Thụy SĩThụy Sĩ$0.55Thụy ĐiểnThụy Điển$0.55TogoTogo$0.55TongaTonga$0.55Trinidad và TobagoTrinidad và Tobago$0.55Triều TiênTriều Tiên$0.55Trung QuốcTrung Quốc$0.55TunisiaTunisia$0.55TurkmenistanTurkmenistan$0.55TuvaluTuvalu$0.55Tây Ban NhaTây Ban Nha$0.55UgandaUganda$0.55UkrainaUkraina$0.55UruguayUruguay$0.55UzbekistanUzbekistan$0.55VanuatuVanuatu$0.55VaticanVatican$0.55VenezuelaVenezuela$0.55Việt NamViệt Nam$0.55YemenYemen$0.55ZambiaZambia$0.55ZimbabweZimbabwe$0.55ÁoÁo$0.55ÚcÚc$0.55Đan MạchĐan Mạch$0.55Đài LoanĐài Loan$0.55Đông TimorĐông Timor$0.55ĐứcĐức$0.55Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út$0.55Ấn ĐộẤn Độ$0.55

Số AliExpress — hỏi đáp

Làm sao lấy số để xác minh AliExpress?

Tạo tài khoản OTPDrop (một cụm từ hạt giống, không email), nạp bằng tiền mã hóa, chọn quốc gia cho AliExpress, và số được giao ngay để nhận SMS.

Một số AliExpress giá bao nhiêu?

Số AliExpress bắt đầu từ $0.55. Giá thay đổi theo quốc gia. Bạn chỉ trả cho mã đã được giao — hủy trước khi mã đến thì giá tiền quay lại số dư.

Những quốc gia nào dùng được với AliExpress?

AliExpress có giá ở 197 quốc gia. Chọn một trong danh sách bên dưới — rẻ nhất xếp trước ở mục phổ biến, còn đầy đủ nằm trong lưới quốc gia.

Nếu tôi không nhận được SMS thì sao?

Hủy đơn trong danh sách đơn hàng trước khi mã đến và giá tiền được hoàn về số dư. Bạn chỉ trả cho một lần giao thành công.

Làm sao lấy số xác minh AliExpress mà không cần KYC?

Chọn quốc gia, nạp số dư OTPDrop bằng tiền mã hóa rồi mua số — mã AliExpress sẽ hiện ở trang đơn hàng. OTPDrop bán số AliExpress tại 197 quốc gia từ $0.55 và không hỏi email, số điện thoại hay giấy tờ ở bất kỳ khâu nào, bởi ở đây tài khoản là một cụm từ hạt giống chứ không phải hồ sơ.

Số AliExpress giá bao nhiêu, và nếu mã không đến thì sao?

Số AliExpress bắt đầu từ $0.55, giá chính xác tùy quốc gia — bảng phía trên liệt kê đầy đủ. Thanh toán chỉ bằng tiền mã hóa (BTC, XMR, LTC, ETH, USDT, USDC, TRX, USDTTRC, SOL, USDCSOL, BNB, USDTBSC, USDCBSC). Nếu không mã nào đến trước khi đơn hết hạn, OTPDrop tự hoàn giá tiền về số dư, và bạn có thể hủy để hoàn tiền đầy đủ bất cứ lúc nào trước đó.

Dịch vụ khác